鳥鄉

niǎo xiāng điểu hương

Hán Việt: điểu hương · Pinyin: niǎo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时鄂州崇阳县雷家洞﹑石门洞民所居住的乡村。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时鄂州崇阳县雷家洞﹑石门洞民所居住的乡村。