鳥書 niǎo shū · điểu thư Hán Việt: điểu thư · Pinyin: niǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 書 (thư)Pinyinniǎo shūHán Việtđiểu thưCấu tạo鳥 + 書 · điểu + thư nghĩa thành phần: điểu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体的一种。属篆书的变体。用以书幡信,亦见于瓦当﹑印文中。Tân Hoa Tự Điển 1.书体的一种。属篆书的变体。用以书幡信,亦见于瓦当﹑印文中。