鳥使

niǎo shǐ điểu sử

Hán Việt: điểu sử · Pinyin: niǎo shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青鸟。指传信的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青鸟。指传信的使者。