鳥俗 niǎo sú · điểu tục Hán Việt: điểu tục · Pinyin: niǎo sú Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 俗 (tục)Pinyinniǎo súHán Việtđiểu tụcCấu tạo鳥 + 俗 · điểu + tục nghĩa thành phần: điểu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对南方少数民族习俗的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对南方少数民族习俗的贬称。