鳥信 niǎo xìn · điểu tín Hán Việt: điểu tín · Pinyin: niǎo xìn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 信 (tín)Pinyinniǎo xìnHán Việtđiểu tínCấu tạo鳥 + 信 · điểu + tín nghĩa thành phần: điểu + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江淮船户称农历三月的东北风为鸟信。Tân Hoa Tự Điển 1.江淮船户称农历三月的东北风为鸟信。