鳥鳳

niǎo fèng điểu phượng

Hán Việt: điểu phượng · Pinyin: niǎo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟中的凤凰。比喻俊杰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟中的凤凰。比喻俊杰。