鳥卜 niǎo bo · điểu bặc Hán Việt: điểu bặc · Pinyin: niǎo bo Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 卜 (bặc)Pinyinniǎo boHán Việtđiểu bặcCấu tạo鳥 + 卜 · điểu + bặc nghĩa thành phần: điểu + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖鸟占卜。古代西域的一种习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.剖鸟占卜。古代西域的一种习俗。