鳥歷 niǎo lì · điểu lịch Hán Việt: điểu lịch · Pinyin: niǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 歷 (lịch)Pinyinniǎo lìHán Việtđiểu lịchCấu tạo鳥 + 歷 · điểu + lịch nghĩa thành phần: điểu + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代司春之官; 历书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代司春之官。 2.历书。