鳥殼

niǎo ké điểu xác

Hán Việt: điểu xác · Pinyin: niǎo ké

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟卵的壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟卵的壳。