鳥夷

niǎo yí điểu di

Hán Việt: điểu di · Pinyin: niǎo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海岛居民。先秦时指中国东部近海一带的居民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海岛居民。先秦时指中国东部近海一带的居民。