鳥官 niǎo guān · điểu quan Hán Việt: điểu quan · Pinyin: niǎo guān Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 官 (quan)Pinyinniǎo guānHán Việtđiểu quanCấu tạo鳥 + 官 · điểu + quan nghĩa thành phần: điểu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说远古少皞氏以鸟名官,谓鸟官﹑鸟师。Tân Hoa Tự Điển 1.传说远古少皞氏以鸟名官,谓鸟官﹑鸟师。