鳥巢

niǎo cháo điểu sào

Hán Việt: điểu sào · Pinyin: niǎo cháo

Tổng quan

tổ chim | biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008

Cấu tạo: (điểu) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chim | biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥窩。唐.孟郊〈寄洺州李大夫〉詩:「鳥巢憂迸射,鹿耳駭驚聞。」清.徐珂《清稗類鈔.動物類.青海之鳥》:「青海樹林叢密,而枝上無鳥巢,蓋平野無層巒扞蔽,狂風四至,捲樹如束,震撼摧折,鳥不能安其居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟窝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟窝。

Eng

  • CC-CEDICT bird's nest|nickname for Beijing 2008 Olympic stadium
  • Cihui bird's nest; nickname for Beijing 2008 Olympic stadium