鳥工 niǎo gōng · điểu công Hán Việt: điểu công · Pinyin: niǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 工 (công)Pinyinniǎo gōngHán Việtđiểu côngCấu tạo鳥 + 工 · điểu + công nghĩa thành phần: điểu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有如鸟飞的本领。Tân Hoa Tự Điển 1.有如鸟飞的本领。