鳥巾 niǎo jīn · điểu cân Hán Việt: điểu cân · Pinyin: niǎo jīn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 巾 (cân)Pinyinniǎo jīnHán Việtđiểu cânCấu tạo鳥 + 巾 · điểu + cân nghĩa thành phần: điểu + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代吊唁时戴的暗色头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.古代吊唁时戴的暗色头巾。