鳥市 niǎo shì · điểu thị Hán Việt: điểu thị · Pinyin: niǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 市 (thị)Pinyinniǎo shìHán Việtđiểu thịCấu tạo鳥 + 市 · điểu + thị nghĩa thành phần: điểu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。精卫的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。精卫的别称。EngCihui 鳥市 iǎoshì n. bird market