鳥庭

niǎo tíng điểu đình

Hán Việt: điểu đình · Pinyin: niǎo tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额角突起貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.额角突起貌。