鳥戲 niǎo xì · điểu hí Hán Việt: điểu hí · Pinyin: niǎo xì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 戲 (hí)Pinyinniǎo xìHán Việtđiểu híCấu tạo鳥 + 戲 · điểu + hí nghĩa thành phần: điểu + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华佗五禽戏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.华佗五禽戏之一。