鳥戰 niǎo zhàn · điểu chiến Hán Việt: điểu chiến · Pinyin: niǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 戰 (chiến)Pinyinniǎo zhànHán Việtđiểu chiếnCấu tạo鳥 + 戰 · điểu + chiến nghĩa thành phần: điểu + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如鸟之飞聚,突然而战。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如鸟之飞聚,突然而战。