鳥氣 niǎo qì · điểu khí Hán Việt: điểu khí · Pinyin: niǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 氣 (khí)Pinyinniǎo qìHán Việtđiểu khíCấu tạo鳥 + 氣 · điểu + khí nghĩa thành phần: điểu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗话。犹怨气,闲气。Tân Hoa Tự Điển 1.粗话。犹怨气,闲气。