鳥注

niǎo zhù điểu chú

Hán Việt: điểu chú · Pinyin: niǎo zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟嘴。柳星的别称。属南方朱鸟七宿之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟嘴。柳星的别称。属南方朱鸟七宿之一。