鳥熱 điểu nhiệt Hán Việt: điểu nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđiểu nhiệtCấu tạo鳥 + 熱 · điểu + nhiệt nghĩa thành phần: điểu + nhiệt Nghĩa EngCihui 鳥熱 iǎorè n. <med.> psittacsis