鳥爪
điểu trảo
Hán Việt: điểu trảo · Pinyin: niǎo zhǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟的脚爪。多比喻仙人纤细的手指; 一种上好的茶叶; 山峰名。在今南京锺山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟的脚爪。多比喻仙人纤细的手指。 2.一种上好的茶叶。 3.山峰名。在今南京锺山。
Eng
- Cihui 鳥爪 iǎozhǎo n. 1. birds' talons 2. fine/delicate human finger tips