鳥田

niǎo tián điểu điền

Hán Việt: điểu điền · Pinyin: niǎo tián

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓群鸟耘田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓群鸟耘田。