鳥申

niǎo shēn điểu thân

Hán Việt: điểu thân · Pinyin: niǎo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸟伸"; 古代一种养身术,运动肢体如飞鸟之伸脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸟伸"。 2.古代一种养身术,运动肢体如飞鸟之伸脚。