鳥眼 niǎo yǎn · điểu nhãn Hán Việt: điểu nhãn · Pinyin: niǎo yǎn Tổng quan mắt chim Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 眼 (nhãn)Pinyinniǎo yǎnHán Việtđiểu nhãnCấu tạo鳥 + 眼 · điểu + nhãn nghĩa thành phần: điểu + nhãn Nghĩa ViệtCihui mắt chimEngCihui 鳥眼 iǎoyǎn* n. bird's eye (spot)