鳥窮 niǎo qióng · điểu cùng Hán Việt: điểu cùng · Pinyin: niǎo qióng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 窮 (cùng)Pinyinniǎo qióngHán Việtđiểu cùngCấu tạo鳥 + 窮 · điểu + cùng nghĩa thành phần: điểu + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟飞无路。形容处境困难。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟飞无路。形容处境困难。