鳥窩

niǎo wō điểu oa

Hán Việt: điểu oa · Pinyin: niǎo wō

Tổng quan

tổ chim

Cấu tạo: (điểu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鳥巢。如:「枝葉茂盛的大樹上常有鳥窩。」 2.雜亂不整的樣子。如:「你的頭髮亂的像鳥窩似的,還不趕快梳理一下!」

Eng

  • CC-CEDICT bird's nest
  • Cihui bird's nest