鳥章 niǎo zhāng · điểu chương Hán Việt: điểu chương · Pinyin: niǎo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 章 (chương)Pinyinniǎo zhāngHán Việtđiểu chươngCấu tạo鳥 + 章 · điểu + chương nghĩa thành phần: điểu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟形图饰; 借指少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟形图饰。 2.借指少数民族。