鳥籠

niǎo lóng điểu lung

Hán Việt: điểu lung · Pinyin: niǎo lóng

Tổng quan

lồng chim

Cấu tạo: (điểu) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lồng chim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.關養鳥的器具,以竹、鐵等製成。如:「清晨時,公園裡許多老人提著鳥籠,一搖一晃的在蹓鳥。」 2.比喻狹隘有限的空間。如:「整日被關在這鳥籠裡,我都快發瘋了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养鸟的笼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养鸟的笼子。

Eng

  • CC-CEDICT birdcage
  • Cihui birdcage