鳥籀

niǎo zhòu điểu trứu

Hán Việt: điểu trứu · Pinyin: niǎo zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (trứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟篆和籀书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟篆和籀书。

Eng

  • Cihui 鳥籀 iǎozhòu n. script style resembling birdtracks