鳥糞

niǎo fèn điểu phẩn

Hán Việt: điểu phẩn · Pinyin: niǎo fèn

Tổng quan

phân chim

Cấu tạo: (điểu) + (phẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân chim

Eng

  • CC-CEDICT guano|bird excrement
  • Cihui guano; bird excrement