鳥膏

niǎo gāo điểu cao

Hán Việt: điểu cao · Pinyin: niǎo gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽鸟的油脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽鸟的油脂。