鳥舟

niǎo zhōu điểu chu

Hán Việt: điểu chu · Pinyin: niǎo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形制如鸟的舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形制如鸟的舟。