鳥葬

niǎo zàng điểu táng

Hán Việt: điểu táng · Pinyin: niǎo zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (táng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置尸于野﹐任鸟啄食的一种葬礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置尸于野﹐任鸟啄食的一种葬礼。

Eng

  • Cihui 鳥葬 iǎozàng n. exposure of corpses to birds of prey