鳥觜 niǎo zī · điểu tuy Hán Việt: điểu tuy · Pinyin: niǎo zī Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 觜 (tuy)Pinyinniǎo zīHán Việtđiểu tuyCấu tạo鳥 + 觜 · điểu + tuy nghĩa thành phần: điểu + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟的嘴; 茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟的嘴。 2.茶名。