鳥語
điểu ngữ
Hán Việt: điểu ngữ · Pinyin: niǎo yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟鸣声; 指难懂的言语。古代多指四夷﹑外国之语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。 2.指难懂的言语。古代多指四夷﹑外国之语。
Eng
- Cihui 鳥語 iǎoyǔ n. 1. birds' songs/chirps 2. foreign languages