鳥譚 niǎo tán · điểu đàm Hán Việt: điểu đàm · Pinyin: niǎo tán Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 譚 (đàm)Pinyinniǎo tánHán Việtđiểu đàmCấu tạo鳥 + 譚 · điểu + đàm nghĩa thành phần: điểu + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话如鸟鸣,难懂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话如鸟鸣,难懂。