鳥賊 niǎo zéi · điểu tặc Hán Việt: điểu tặc · Pinyin: niǎo zéi Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 賊 (tặc)Pinyinniǎo zéiHán Việtđiểu tặcCấu tạo鳥 + 賊 · điểu + tặc nghĩa thành phần: điểu + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对唐李靖弟李客师的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对唐李靖弟李客师的戏称。