鳥路 niǎo lù · điểu lộ Hán Việt: điểu lộ · Pinyin: niǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 路 (lộ)Pinyinniǎo lùHán Việtđiểu lộCấu tạo鳥 + 路 · điểu + lộ nghĩa thành phần: điểu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟道。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟道。