鳥跡

niǎo jì điểu tích

Hán Việt: điểu tích · Pinyin: niǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸟迹"; 鸟的爪印; 鸟飞空中,了无痕迹。比喻物无实体; 指鸟篆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸟迹"。 2.鸟的爪印。 3.鸟飞空中,了无痕迹。比喻物无实体。 4.指鸟篆。