鳥陳

niǎo chén điểu trần

Hán Việt: điểu trần · Pinyin: niǎo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸟阵"; 兵法中的阵名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸟阵"。 2.兵法中的阵名。