鳥集

niǎo jí điểu tập

Hán Việt: điểu tập · Pinyin: niǎo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群鸟飞集。亦形容像鸟那样成群聚集到一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群鸟飞集。亦形容像鸟那样成群聚集到一起。