鳥食
điểu thực
Hán Việt: điểu thực · Pinyin: niǎo shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻被侵略和吞并的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻被侵略和吞并的事物。
Eng
- Cihui 鳥食 iǎoshí* n. birdseed
Hán Việt: điểu thực · Pinyin: niǎo shí