鸠罗

cưu la

Hán Việt: cưu la

Tổng quan

cưu la (佛名)佛名。見拘留孫佛條。☸

Cấu tạo: (cưu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưu la (佛名)佛名。見拘留孫佛條。☸