鳩車竹馬

jiū chē zhú mǎ cưu xa trúc mã

Hán Việt: cưu xa trúc mã · Pinyin: jiū chē zhú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (xa) + (trúc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸠车、竹马:儿童玩具。借指童年。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸠车、竹马儿童玩具。借指童年。