雞冠
kê quan
Hán Việt: kê quan · Pinyin: jī guān
Tổng quan
quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西, Hắc Long Giang | mào | gà mào ào gà. Mồng gà. kê quan kê quan ☆Mào gà. Mồng gà. mào gà; mồng gà。雞冠子。
Nghĩa
Việt
- Cihui kê quan kê quan ☆Mào gà. Mồng gà.
- Cihui quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西, Hắc Long Giang | mào | gà mào ào gà. Mồng gà. kê quan kê quan ☆Mào gà. Mồng gà. mào gà; mồng gà。雞冠子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雞頭上高起的肉冠。《文選.曹丕.與鍾大理書》:「赤擬雞冠,黃侔蒸栗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸡头上高起的肉冠。也叫鸡冠子。
Eng
- CC-CEDICT see 雞冠區|鸡冠区[Ji1 guan1 Qu1]
- CC-CEDICT crest|cockscomb
- Cihui see 雞冠區|鸡冠区