雞刀

jī dāo kê đao

Hán Việt: kê đao · Pinyin: jī dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡刀"; 用以杀鸡之刀。语本《论语.阳货》﹕"割鸡焉用牛刀?"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡刀"。 2.用以杀鸡之刀。语本《论语.阳货》﹕"割鸡焉用牛刀?"