雞化 jī huà · kê hóa Hán Việt: kê hóa · Pinyin: jī huà Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 化 (hóa)Pinyinjī huàHán Việtkê hóaCấu tạo雞 + 化 · kê + hóa nghĩa thành phần: kê + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雌鸡变化为雄鸡。旧时认为是灾难之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指雌鸡变化为雄鸡。旧时认为是灾难之兆。