雞卜

jī bo kê bặc

Hán Việt: kê bặc · Pinyin: jī bo

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代占卜法之一。以鸡骨或鸡卵占吉凶祸福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代占卜法之一。以鸡骨或鸡卵占吉凶祸福。