雞口

jī kǒu kê khẩu

Hán Việt: kê khẩu · Pinyin: jī kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡喙; 常以喻低微而安宁之地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡喙。 2.常以喻低微而安宁之地位。